khoa0101
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++17
100%
(2700pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(2254pp)
TLE
19 / 20
PY3
96%
(1916pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
TLE
14 / 25
C++17
92%
(1188pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
AC
1000 / 1000
C++17
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(834pp)
(0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián | 0.0 / 2500.0 |
| PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI | 0.0 / 2600.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (4100.0 điểm)
HSG THPT (1288.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) | 1288.0 / 2300.0 |
THT Bảng A (6495.0 điểm)
IOI (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Elephants | 650.0 / 2500.0 |
USACO (4305.9 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Bồ câu | 220.0 / 2200.0 |
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) | 2300.0 / 2300.0 |