khoad
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
942
Điểm tối đa
942
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(347pp)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
Olympic 30/4 (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 2300.0 / 2300.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |