khoaqax30
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
AC
11 / 11
C++14
96%
(864pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(753pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(553pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(452pp)
TLE
2 / 10
C++14
89%
(159pp)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
(3080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích thừa số nguyên tố | 180.0 / 900.0 |
| Ước số và tổng ước số | 900.0 / 900.0 |
| Query-Sum 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Liệt kê số nguyên tố | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi hệ cơ số #1 | 500.0 / 500.0 |