khoata
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(400pp)
WA
4 / 20
PY3
98%
(274pp)
TLE
10 / 100
PY3
96%
(154pp)
HSG THCS (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 280.0 / 1400.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 160.0 / 1600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |