kholuutru101
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
25 / 25
PY3
90%
(814pp)
AC
20 / 20
SCAT
89%
(443pp)
AC
1 / 1
PY3
87%
(87pp)
(3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chia hết cho 30 | 900.0 / 900.0 |
| J4F #01 - Accepted | 100.0 / 100.0 |
| Xe đồ chơi | 900.0 / 900.0 |
| Bài 4 - Ngày may mắn | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chậm mà chắc | 500.0 / 500.0 |
| Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
| Số chẵn tròn | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) | 1000.0 / 1000.0 |