khuynhlam2510
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1152pp)
WA
9 / 10
C++20
94%
(932pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
DHBB (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng nhân | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa (THT TP 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
| Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |