kien_dep_trai
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1800pp)
AC
25 / 25
C++17
98%
(1568pp)
AC
33 / 33
C++17
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(830pp)
TLE
40 / 100
C++17
90%
(579pp)
HSG THCS (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 640.0 / 1600.0 |
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Query-Sum 2 | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cửa hàng bán hoa | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II | 1500.0 / 1500.0 |