kienthtacs2
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(392pp)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |