kimbro
Phân tích điểm
WA
98 / 100
C++14
100%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1506pp)
RTE
60 / 100
C++14
92%
(1328pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(936pp)
AC
13 / 13
C++14
83%
(834pp)
HSG THCS (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
(4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Query-Sum 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm số nguyên tố | 1700.0 / 1700.0 |
| J4F #01 - Accepted | 100.0 / 100.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tấn công hệ thống | 1960.0 / 2000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1440.0 / 2400.0 |