kimnhatdev1106
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1322
Điểm tối đa
1777
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2100pp)
TLE
99 / 100
C++17
98%
(1940pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1531pp)
AC
8 / 8
C++17
83%
(1501pp)
(24770.0 điểm)
DHBB (13115.0 điểm)
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (3215.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phá game (Bài 1 ngày thứ hai) | 1380.0 / 2300.0 |
| Xây dựng dãy số (Bài 2 ngày thứ hai) | 1285.7 / 2000.0 |
| Múa lân (Bài 3 ngày thứ hai) | 550.0 / 2200.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (26700.0 điểm)
THT Bảng A (3345.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 1300.0 / 1300.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 195.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số thứ N của dãy số trùng | 650.0 / 1300.0 |