kobietfreopen
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1028
Điểm tối đa
1682
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2500pp)
TLE
81 / 100
C++14
98%
(1905pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
RTE
66 / 100
C++14
94%
(1615pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
1 / 1
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
RTE
57 / 100
C++20
85%
(1115pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| fraction | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (4303.8 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1400.0 / 1400.0 |