kohi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
740
Điểm tối đa
740
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1107pp)
WA
40 / 100
C++17
90%
(579pp)
RTE
30 / 100
C++17
89%
(478pp)
WA
30 / 100
C++17
87%
(469pp)
WA
20 / 100
C++17
85%
(391pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(333pp)
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bao lồi | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hạng (DHBB 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |