kundiep1105
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1600pp)
AC
14 / 14
PY3
98%
(1372pp)
TLE
12 / 20
PY3
96%
(1152pp)
WA
12 / 20
PY3
94%
(1073pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
200 / 200
PY3
85%
(766pp)
AC
12 / 12
PY3
83%
(750pp)
DHBB (1140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi dãy | 1140.0 / 1900.0 |
(4620.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy bậc k (THTB TQ 2020) | 1600.0 / 1800.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương #1 | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số tận cùng #3 | 800.0 / 800.0 |
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 1200.0 / 2000.0 |
| Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 720.0 / 900.0 |