kyaru
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
98%
(1176pp)
TLE
26 / 30
PY3
96%
(999pp)
TLE
16 / 20
C++14
94%
(753pp)
AC
50 / 50
C++14
92%
(738pp)
WA
8 / 15
C++14
90%
(530pp)
TLE
3 / 10
C++14
89%
(478pp)
TLE
2 / 6
PY3
87%
(463pp)
WA
4 / 20
C
85%
(357pp)
(5796.7 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 0.0 / 1900.0 |
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 420.0 / 1700.0 |
CSES (913.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 380.0 / 1900.0 |
| CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số | 533.3 / 1600.0 |