kyjro
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1372pp)
WA
95 / 100
C++17
96%
(1186pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1107pp)
AC
45 / 45
C++17
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(443pp)
WA
1 / 20
C++17
87%
(69pp)
DHBB (2680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi bảng | 80.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
(2235.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BFS Cơ bản | 1000.0 / 1000.0 |
| Biến đổi xâu | 1235.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |