• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kyo88kyotmp

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
TLE
16 / 20
PY3
1120pp
98% (1098pp)
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
22 / 22
PY3
1000pp
96% (960pp)
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
WA
19 / 22
PY3
691pp
94% (650pp)
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
MLE
13 / 20
PY3
650pp
92% (600pp)
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
WA
23 / 30
PY3
613pp
90% (554pp)
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
20 / 20
PY3
600pp
89% (532pp)
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
36 / 36
PY3
400pp
87% (347pp)
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
10 / 10
PY3
400pp
85% (340pp)
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
TLE
6 / 22
PY3
273pp
83% (227pp)

THT Bảng A (6946.9 điểm)

Bài tập Điểm
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 690.9 / 800.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 272.7 / 1000.0
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 650.0 / 1000.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 613.3 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1200.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1120.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team