• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lamhong18

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1074
Điểm tối đa 1074

Phân tích điểm

Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
94% (941pp)
Số nguồn
AC
20 / 20
C++20
1000pp
92% (922pp)
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++20
1000pp
90% (904pp)
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
900pp
89% (797pp)
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
600pp
87% (521pp)
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
RTE
11 / 20
C++20
440pp
85% (374pp)
Trà sữa
AC
2 / 2
C++20
400pp
83% (333pp)

HSG THPT (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (3740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 440.0 / 800.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0

(1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team