lamminhdung
Phân tích điểm
TLE
3 / 4
PY3
98%
(808pp)
TLE
7 / 10
PY3
96%
(538pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(376pp)
WA
1 / 10
PY3
92%
(111pp)
(1014.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 69.3 / 1000.0 |
| Tìm số trong mảng | 825.0 / 1100.0 |
| Quý chia kẹo | 120.0 / 1200.0 |
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 560.0 / 800.0 |