• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

learncoding

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
RTE
13 / 15
C++17
1127pp
100% (1127pp)
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
20 / 20
C++03
1100pp
98% (1078pp)
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
21 / 21
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
1000pp
92% (922pp)
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++03
1000pp
90% (904pp)
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
TLE
18 / 20
C++03
990pp
89% (877pp)
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
200 / 200
C++14
900pp
87% (781pp)
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
30 / 30
C++03
900pp
85% (766pp)
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++03
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 700.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Decode string #3 500.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0

HSG THCS (13203.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đua robot 400.0 / 400.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 480.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 330.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1126.667 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 676.471 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 990.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0

HSG THPT (2150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 650.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team