• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lehoangquan123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1090
Điểm tối đa 1293

Phân tích điểm

USACO 2026 - Random Tree Generation
AC
1000 / 1000
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan
AC
100 / 100
C++17
2100pp
98% (2058pp)
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần
WA
80 / 100
C++17
1840pp
96% (1767pp)
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest
AC
100 / 100
CPP23
1300pp
92% (1199pp)
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026)
WA
41 / 50
C++17
1148pp
90% (1038pp)
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026)
TLE
14 / 20
CPP23
1120pp
89% (992pp)
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan
WA
85 / 100
C++17
1105pp
87% (959pp)
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
85% (936pp)
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(5185.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
Two pointer 2A 50.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài E - Drama có hồi kết 1035.0 / 2300.0

HSG THPT (1110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Tìm số 210.0 / 1400.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10905.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1120.0 / 1600.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 0.0 / 900.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 585.0 / 1300.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

HSG THCS (11955.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 950.0 / 1000.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 480.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1600.0 / 1600.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 866.667 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 458.333 / 500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (2929.0 điểm)

Bài tập Điểm
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 671.0 / 1100.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 810.0 / 900.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1148.0 / 1400.0
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 300.0 / 1500.0

USACO (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0

Free Contest (5605.0 điểm)

Bài tập Điểm
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1105.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan 2100.0 / 2100.0
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần 1840.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team