lehoangquan123
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1090
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2058pp)
WA
80 / 100
C++17
96%
(1767pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
CPP23
92%
(1199pp)
WA
41 / 50
C++17
90%
(1038pp)
TLE
14 / 20
CPP23
89%
(992pp)
WA
85 / 100
C++17
87%
(959pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
(5185.0 điểm)
HSG THPT (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số | 210.0 / 1400.0 |
| Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10905.0 điểm)
HSG THCS (11955.0 điểm)
THT Bảng B & C (2929.0 điểm)
USACO (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - Random Tree Generation | 2300.0 / 2300.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) | 200.0 / 200.0 |
| Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) | 400.0 / 400.0 |