lehuynhdangkhoa
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++11
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1274pp)
AC
18 / 18
C++20
96%
(768pp)
AC
13 / 13
C++11
94%
(753pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(184pp)
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) | 200.0 / 200.0 |
| Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1900.0 / 1900.0 |
(1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường Dây Truyền Tin | 1300.0 / 1300.0 |