leminhphuc349
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++20
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(596pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(500pp)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
(4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Query-Sum 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 700.0 / 700.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Towers | Đếm tháp | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |