leminhtai
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
539
Điểm tối đa
539
Phân tích điểm
RTE
97 / 100
C++20
100%
(2134pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1302pp)
TLE
75 / 100
C++20
85%
(1212pp)
WA
78 / 100
C++20
83%
(1041pp)
DHBB (2375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 475.0 / 1900.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (7634.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR | 1800.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions | 2134.0 / 2200.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph | 2100.0 / 2100.0 |
(1648.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ba Điểm | 400.0 / 400.0 |
| Khoảng Cách Lớn Thứ Hai | 1248.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình (Chọn ĐT'23-24) | 1500.0 / 1500.0 |
LQDOJ Cup (4525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo | 1425.0 / 1900.0 |