luckycute9085
Phân tích điểm
TLE
91 / 100
C++14
100%
(728pp)
WA
50 / 100
C++14
98%
(539pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(480pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(471pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(369pp)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (1228.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 728.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương #4 | 500.0 / 500.0 |
| String #1 | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |