luongnham
Phân tích điểm
TLE
10 / 11
PY3
100%
(1182pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
TLE
6 / 13
PY3
96%
(532pp)
DHBB (1181.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (553.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 553.8 / 1200.0 |