luongnhatminh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(900pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(480pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(376pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(369pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(362pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(354pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(260pp)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |
(1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng 02 | 0.0 / 1400.0 |
| Tuổi đi học | 400.0 / 400.0 |
| biểu thức | 500.0 / 500.0 |
| biểu thức 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |