maiphuockhiem2412
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1308
Điểm tối đa
1308
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
22 / 22
PY3
90%
(994pp)
AC
68 / 68
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
22 / 22
PY3
83%
(834pp)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (14500.0 điểm)
(5850.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 1500.0 / 1500.0 |