maithedung33
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1558
Điểm tối đa
1606
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2352pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1717pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1683pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1334pp)
(19060.3 điểm)
Olympic 30/4 (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số thứ n (khó) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
THT (3760.0 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| SEQPART (IOI'14) | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số | 1900.0 / 1900.0 |
LQDOJ Cup (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Final Round - BWTREE | 1800.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Final Round - ROADS | 0.0 / 2300.0 |
ICPC (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat | 2600.0 / 2600.0 |