maithienhoang
Phân tích điểm
AC
60 / 60
C++20
100%
(2200pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(2058pp)
AC
200 / 200
C++20
96%
(1152pp)
AC
8 / 8
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(781pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(750pp)
(9160.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán quan hệ 5 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
USACO (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - Good Cyclic Shifts | 2100.0 / 2400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản | 1200.0 / 1200.0 |