maitruc
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2200pp)
TLE
84 / 100
C++17
98%
(1976pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1921pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1752pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
DHBB (4968.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu máy tính (DHBB CT '19) | 2000.0 / 2000.0 |
| Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) | 2200.0 / 2200.0 |
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 768.0 / 2400.0 |
(1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1350.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (6800.0 điểm)
HSG THCS (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2016.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2016.0 / 2400.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |