mducyb
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
920
Điểm tối đa
1049
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1600pp)
AC
12 / 12
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1537pp)
AC
13 / 13
C++17
94%
(1224pp)
RTE
32 / 100
C++17
92%
(767pp)
RTE
30 / 100
C++14
90%
(597pp)
WA
28 / 80
C++14
89%
(558pp)
TLE
11 / 100
C++14
87%
(222pp)
TLE
11 / 100
C++14
85%
(197pp)
RTE
5 / 100
C++17
83%
(108pp)
CSES (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Array Division | Chia mảng | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II | 1300.0 / 1300.0 |