minhnhatt
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1310
Điểm tối đa
1452
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1035pp)
WA
9 / 12
C++17
92%
(899pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(814pp)
WA
30 / 100
C++17
89%
(532pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(434pp)
TLE
20 / 100
C++17
85%
(323pp)
TLE
25 / 100
C++20
83%
(292pp)
DHBB (1571.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 336.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 35.0 / 1400.0 |
(4091.0 điểm)
Happy School (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Dãy Số | 350.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (975.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 975.0 / 1300.0 |
THT (0.0 điểm)
Practice VOI (380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian | 380.0 / 1900.0 |