• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhnth2025

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Tổng hai dãy
AC
5 / 5
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Số đẹp chẵn
AC
200 / 200
PY3
1000pp
94% (941pp)
Dãy số 10
AC
100 / 100
PY3
900pp
92% (830pp)
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
20 / 20
PY3
800pp
90% (723pp)
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
20 / 20
PY3
800pp
89% (709pp)
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
20 / 20
PY3
800pp
87% (695pp)
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
20 / 20
PY3
800pp
85% (681pp)
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (13370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số dư lớn nhất 40.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Dãy số 10 900.0 / 900.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 630.0 / 900.0

HSG THCS (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team