minmin052909
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
TLE
60 / 100
C++20
89%
(744pp)
TLE
35 / 100
C++20
87%
(486pp)
(5340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Query-Sum 2 | 840.0 / 1400.0 |
| GCD1 | 1000.0 / 1000.0 |
| Khu Rừng 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Khu Rừng 2 | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 560.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |