mr_bean
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
755
Điểm tối đa
755
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(738pp)
TLE
15 / 50
C++17
90%
(353pp)
AC
7 / 7
C++17
87%
(174pp)
(3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn xâu | 900.0 / 900.0 |
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Lì Xì | 1100.0 / 1100.0 |
| Module 4 | 300.0 / 1000.0 |
| T nghèo khổ và S ham ăn | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1290.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Số chữ số (LQĐ'22) | 390.0 / 1300.0 |
Happy School (1296.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trồng dâu | 1296.0 / 1800.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) | 0.0 / 1200.0 |