muaxuan200429thhl
Phân tích điểm
AC
23 / 23
PY3
100%
(1100pp)
AC
68 / 68
PY3
98%
(1078pp)
AC
22 / 22
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(659pp)
AC
23 / 23
PY3
92%
(553pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(532pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
THT Bảng A (7160.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 400.0 |
(1270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) | 270.0 / 900.0 |
| Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số đặc biệt | 600.0 / 600.0 |