nampn3105
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
910
Điểm tối đa
910
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
5 / 5
C++14
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình tam giác dấu sao | 500.0 / 500.0 |
| DarkArea | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (5500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |