nbduy_ti22
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1374
Điểm tối đa
1374
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1900pp)
AC
6 / 6
C++14
98%
(1862pp)
AC
4 / 4
C++14
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1600pp)
AC
3 / 3
C++14
92%
(1568pp)
AC
13 / 13
C++14
90%
(1537pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1417pp)
AC
33 / 33
C++14
87%
(1389pp)
AC
3 / 3
C++14
85%
(1361pp)
AC
21 / 21
C++14
83%
(1251pp)
(8900.0 điểm)
HSG THCS (928.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 928.0 / 1600.0 |
CSES (22100.0 điểm)
OLP MT&TN (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 280.0 / 1400.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
THT (448.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |
| Mua bánh sinh nhật | 288.0 / 1600.0 |
| Bài tập về nhà | 160.0 / 1600.0 |