ndk_
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
956
Điểm tối đa
1098
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1900pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1788pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1752pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1531pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1501pp)
DHBB (7800.0 điểm)
(17780.0 điểm)
Practice VOI (8120.1 điểm)
vn.spoj (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tung đồng xu | 1800.0 / 1800.0 |
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 440.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (6900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1500.0 |