ndpqx
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1280
Điểm tối đa
1573
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2300pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(2058pp)
AC
200 / 200
C++17
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
350 / 350
C++17
90%
(1627pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1595pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1251pp)
(6896.3 điểm)
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tứ diện | 1600.0 / 1600.0 |
| Giấc mơ | 1900.0 / 1900.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (7800.0 điểm)
CSES (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi | 1500.0 / 1500.0 |