• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nero

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 2103
Điểm tối đa 2150

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++17
2300pp
100% (2300pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++17
2200pp
98% (2156pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
84 / 100
C++17
2016pp
96% (1936pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
198 / 200
C++17
1980pp
94% (1864pp)
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc
TLE
178 / 240
C++17
1706pp
92% (1573pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
90% (1537pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Chia Kẹo
AC
100 / 100
C++17
1600pp
87% (1389pp)
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây
TLE
184 / 250
C++17
1472pp
85% (1252pp)
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(11288.7 điểm)

Bài tập Điểm
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1980.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 1472.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 1705.8 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 30.9 / 1800.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2016.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 2016.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team