nero
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
2103
Điểm tối đa
2150
Phân tích điểm
AC
350 / 350
C++17
100%
(2300pp)
AC
250 / 250
C++17
98%
(2156pp)
TLE
84 / 100
C++17
96%
(1936pp)
TLE
198 / 200
C++17
94%
(1864pp)
TLE
178 / 240
C++17
92%
(1573pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
TLE
184 / 250
C++17
85%
(1252pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
(11288.7 điểm)
HSG THCS (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2016.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2016.0 / 2400.0 |