Lập trình Python (1500.0 điểm)
THT Bảng A (59580.0 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
N Div K
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Làm bài tập
|
500.0 / 500.0
|
|
Xâu bất đối xứng
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Tổng lớn nhất
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
280.0 / 1400.0
|
|
Xây nhà (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Xóa số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
2100.0 / 2100.0
|
|
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
900.0 / 700.0
|
|
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Mật mã kho bấu (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Vòng số bí ẩn (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
|
700.0 / 700.0
|
|
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
800.0 / 800.0
|
|
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
300.0 / 300.0
|
|
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 4: Hình thoi (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
|
1600.0 / 1300.0
|
|
Bài 4: Tổng dãy (THT A Gia Lai 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3: Lá bài cuối cùng (THT A Gia Lai 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
Young ICT Talent (2400.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)