nganhkhoa
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1600pp)
AC
24 / 24
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(904pp)
TLE
7 / 10
PY3
89%
(868pp)
TLE
12 / 20
C++17
87%
(781pp)
85%
(766pp)
WA
54 / 60
C++17
83%
(750pp)
(1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán ba lô 1 | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng lẻ từ a đến b | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Đảo đoạn (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) | 980.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (792.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số #4 | 792.0 / 800.0 |
| DSA03012 | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (6670.0 điểm)
HSG cấp trường (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 560.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (3208.8 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |