• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nganhkhoa

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm dãy con có tổng lớn nhất
AC
20 / 20
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
100 / 100
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
C++17
1200pp
92% (1107pp)
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
1000pp
90% (904pp)
Đảo đoạn (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
TLE
7 / 10
PY3
980pp
89% (868pp)
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
TLE
12 / 20
C++17
900pp
87% (781pp)
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++17
900pp
85% (766pp)
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
WA
54 / 60
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Tổng lẻ từ a đến b 600.0 / 600.0

vn.spoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (1380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Đảo đoạn (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 980.0 / 1400.0

OLP MT&TN (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (792.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số #4 792.0 / 800.0
DSA03012 0.0 / 900.0

HSG THCS (6670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 770.0 / 1100.0
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 800.0 / 1000.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 900.0 / 1000.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 560.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (3208.8 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn đáp án 438.806 / 1400.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 640.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 330.0 / 1100.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team