ngominhkhoi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1411
Điểm tối đa
1411
Phân tích điểm
WA
8 / 10
PY3
100%
(1120pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(882pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(768pp)
WA
8 / 10
PY3
94%
(678pp)
(2740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 - Năm may mắn | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2 - Phát lộc đầu năm | 720.0 / 900.0 |
| Bài 4 - Ngày may mắn | 1120.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |