• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngothienphuc12345

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Distinct Values Splits | Chia mảng theo giá trị phân biệt
AC
6 / 6
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Bài 4: Robot thi đấu (TS10 Đại học Vinh- 2026)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Ước song tố
AC
10 / 10
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7)
AC
20 / 20
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026)
AC
20 / 20
C++11
1600pp
89% (1417pp)
Cửa hàng bán hoa
AC
20 / 20
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026)
AC
30 / 30
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Bài 4: Trao thưởng (TS10 Bắc Ninh - 2026)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

HSG THPT (4360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 360.0 / 1800.0
Cửa hàng bán hoa 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (28454.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 800.0 / 1000.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 3. Chia kẹo (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1120.0 / 1400.0
Bài 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1280.0 / 1600.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 761.9 / 800.0
Bài 2: Hệ thống đèn LED (HSG 9 HCM 2025-2026) 133.333 / 1400.0
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1275.0 / 1500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 990.0 / 1100.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 658.824 / 1400.0
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 995.238 / 1100.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026) 0.0 / 900.0
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026) 0.0 / 1000.0

(10572.0 điểm)

Bài tập Điểm
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
SỐ GẦN HOÀN HẢO 1200.0 / 1200.0
BỘI K 600.0 / 600.0
Phương Trình Bậc 2 500.0 / 500.0
ĐẾM DÃY CON 1000.0 / 1000.0
Ước song tố 1600.0 / 1600.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Tòa nhà 1000.0 / 1000.0
Tổng trọng số 0.0 / 1100.0
Xâu kí tự (HSG9 Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Dãy số (HSG9 Đà Nẵng 2026) 0.0 / 1200.0
TS10 Tiền Giang 2024 - Phép toán 500.0 / 500.0
TS10 Tiền Giang 2024 - Tìm x 1100.0 / 1100.0
Thời trang caro 272.0 / 1600.0
Bài 2: Xâu đối xứng (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 0.0 / 1500.0
Bài 4: Tải ứng dụng (Chọn HSG tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 0.0 / 1600.0

Atcoder (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

USACO (250.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 250.0 / 2500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (42396.1 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Kong (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 533.333 / 1400.0
Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: politik (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 180.0 / 900.0
Bài 1: Hành lang (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 90.909 / 1000.0
Bài 3: Học chuyên sâu (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1028.571 / 1800.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: SENSOR (TS10 PTNK - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1120.0 / 1400.0
Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Hình vuông (TS10 Bắc Ninh - 2026) 0.0 / 1400.0
Bài 4: Trao thưởng (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 0.0 / 1100.0
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 4: Robot thi đấu (TS10 Đại học Vinh- 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) 750.0 / 1000.0
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1400.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) 93.333 / 1400.0
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026) 1500.0 / 1500.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số 1300.0 / 1300.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 1: Số lượng nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 3: Trò chơi ghép gỗ 900.0 / 900.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 4: Biến đổi 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (9800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố liên tiếp 1300.0 / 1300.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 450.0 / 500.0
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Xây dựng bể cá (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 390.0 / 1300.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 880.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 780.0 / 1200.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1300.0 / 1400.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0
Backpack 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 560.0 / 800.0
Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026) 1200.0 / 1200.0

IOI (618.5 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2025 — Migrations 618.464 / 2800.0

Free Contest (84.0 điểm)

Bài tập Điểm
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 84.0 / 1400.0

CSES (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Four Squares | Tổng Của Bốn Số Chính Phương 1400.0 / 1400.0
CSES - Sliding Window Distinct Values | Số Giá Trị Phân Biệt Trong Cửa Sổ Trượt 1400.0 / 1400.0
CSES - Distinct Values Splits | Chia mảng theo giá trị phân biệt 1600.0 / 1600.0

CEOI (413.0 điểm)

Bài tập Điểm
CEOI 2026 - Treasure Hunt 413.0 / 2800.0

C++ Cơ bản (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán mật khẩu 0.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team