ngothienphuc12345
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1302pp)
AC
30 / 30
C++20
85%
(1276pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1251pp)
HSG THPT (4360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 360.0 / 1800.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (28454.3 điểm)
(10572.0 điểm)
Atcoder (3000.0 điểm)
USACO (250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums | 250.0 / 2500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (42396.1 điểm)
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (9800.0 điểm)
THT Bảng A (8800.0 điểm)
IOI (618.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2025 — Migrations | 618.464 / 2800.0 |
Free Contest (84.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử | 84.0 / 1400.0 |
CSES (4400.0 điểm)
CEOI (413.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEOI 2026 - Treasure Hunt | 413.0 / 2800.0 |
C++ Cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán mật khẩu | 0.0 / 1300.0 |