• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyen_tien

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
WA
90 / 100
C++17
2070pp
100% (2070pp)
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ)
AC
50 / 50
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
94% (1694pp)
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
68 / 100
C++17
1632pp
90% (1475pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Bao lồi
AC
40 / 40
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Phủ điểm
AC
20 / 20
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

DHBB (7240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0
Duyên hải Bắc Bộ 2022 - Khảo cổ khu Hoàng Thành 500.0 / 2400.0
Bài toán dãy số 640.0 / 1500.0

(5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (10140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1170.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0

HSG THCS (7823.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 123.1 / 1600.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

THT (5470.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 1800.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 880.0 / 2200.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp 90.0 / 1800.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 0.0 / 1400.0

Practice VOI (4873.2 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1080.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 504.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1389.2 / 2300.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team