nguyenhainam1012cg
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1344
Điểm tối đa
1560
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(2300pp)
AC
4 / 4
C++20
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1417pp)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
(3880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng | 1080.0 / 1800.0 |
| Ước chung đặc biệt | 1000.0 / 1000.0 |
| Dịch vụ truyền thông (Bài 3 THTC - N.An 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (10499.0 điểm)
CSES (51333.3 điểm)
HSG THPT (8760.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (4034.0 điểm)
Olympic 30/4 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 1900.0 / 1900.0 |
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |