nguyenhainguyena2021
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1331
Điểm tối đa
1631
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(2156pp)
WA
19 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
700 / 700
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1501pp)
DHBB (3020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn nhóm (DHBB CT '19) | 1900.0 / 2000.0 |
| Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026) | 1120.0 / 1400.0 |
Practice VOI (13772.0 điểm)
(17790.0 điểm)
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 0.0 / 1900.0 |
| Cảnh sát | 0.0 / 1900.0 |
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Teams | Xây đội | 600.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2300.0 / 2300.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 630.0 / 1400.0 |
Free Contest (4470.0 điểm)
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |