nguyenhienquan2022
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1083
Điểm tối đa
1083
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(1200pp)
WA
9 / 10
C++14
98%
(970pp)
WA
8 / 10
C++20
94%
(527pp)
WA
18 / 100
C++14
90%
(228pp)
TLE
1 / 20
C++14
89%
(106pp)
(2022.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố | 120.0 / 2400.0 |
| DIVISIBLE SEQUENCE | 1200.0 / 1200.0 |
| Saving | 450.0 / 900.0 |
| Máy Nghe Nhạc | 252.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
| Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 560.0 / 700.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CUT 1 | 900.0 / 900.0 |