nguyenhoanganhvu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(960pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(633pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(532pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(521pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(510pp)
TLE
19 / 20
C++20
83%
(475pp)
(3500.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| S Tam giác small | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết #2 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (4194.0 điểm)
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 570.0 / 600.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |